VfL Wolfsburg (Nữ)
Đức
VfL Wolfsburg (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 33 phút trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi trung bình 2.77 bàn mỗi trận
VfL Wolfsburg (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) không ghi được bàn trong 4% tại Bundesliga, Nữ
Bàn thua
VfL Wolfsburg (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
VfL Wolfsburg (Nữ) đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà VfL Wolfsburg (Nữ) đã tham gia trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 4.23 trong mỗi trận tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 85% đối với VfL Wolfsburg (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 31% đối với VfL Wolfsburg (Nữ) tại Bundesliga, Nữ
CDG thống kê
VfL Wolfsburg (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 85% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 58% trận đấu của đội này tại Bundesliga, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Bundesliga, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
VfL Wolfsburg (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfL Wolfsburg (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfL Wolfsburg (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 1.42 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp một, VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 1.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Trong hiệp hai, VfL Wolfsburg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Bundesliga, Nữ
VfL Wolfsburg (Nữ) có trung bình 2.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
VfL Wolfsburg (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 24 | 2 | 0 | 90:9 | 81 | 74 | |
| 2 | 26 | 18 | 4 | 4 | 72:38 | 34 | 58 | |
| 3 | 26 | 16 | 3 | 7 | 65:43 | 22 | 51 | |
| 4 | 26 | 14 | 4 | 8 | 48:30 | 18 | 46 | |
| 5 | 26 | 15 | 1 | 10 | 46:36 | 10 | 46 | |
| 6 | 26 | 12 | 7 | 7 | 42:36 | 6 | 43 | |
| 7 | 26 | 11 | 4 | 11 | 36:37 | -1 | 37 | |
| 8 | 26 | 10 | 4 | 12 | 44:46 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 8 | 6 | 12 | 42:51 | -9 | 30 | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | 39:48 | -9 | 28 | |
| 11 | 26 | 6 | 4 | 16 | 33:61 | -28 | 22 | |
| 12 | 26 | 4 | 6 | 16 | 26:57 | -31 | 18 | |
| 13 | 26 | 3 | 7 | 16 | 22:63 | -41 | 16 | |
| 14 | 26 | 2 | 5 | 19 | 22:72 | -50 | 11 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- Relegation
VfL Wolfsburg (Nữ) Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
26 | 177 | - | - | - | - | - | - | |
|
21
Tufekovic M.
|
|
31 | 170 | - | - | - | - | - | - |
| |
19 | - | - | - | - | - | - |